Bản dịch của từ 目语心计 trong tiếng Việt

目语心计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目语心计 (Danh từ)

mù yǔ xīn jì
01

Biểu hiện bằng ánh mắt, âm thầm tính toán hoặc tính toán; tỏ ra đang nói hoặc đang bày tỏ nhưng trong lòng đang tính toán (mang ý nghĩa âm mưu, tính toán).

语:谈话;计:计算。用眼睛示意,在心里盘算。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目语心计

xīn

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép