Bản dịch của từ 目逃 trong tiếng Việt
目逃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
目逃 (Động từ)
【mù táo】
01
(mắt) để tránh bị kích thích đột ngột; một phép ẩn dụ cho sự thu mình lại hoặc tránh né do sợ hãi hoặc rụt rè (chẳng hạn như không thể đối mặt trực tiếp với một vấn đề hoặc xung đột).
谓眼睛受到突然刺激而避开。形容心存怯懦。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目逃
mù
目
táo
逃
Các từ liên quan
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
逃丁
逃世
逃之夭夭
逃乖
逃乱
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 𡇡, 𥃦, 𥆤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楘
縸
㾇
㣎
樢
睦
慕
仫
木
暮
雮
凩
睟
矊
䁾
睢
䁘
着
䀞
瞯
矅
䁐
睍
矁
阣
帄
𠙻
冯
厺
击
込
弗
䒓
头
皮
𠃡
目前
节目
项目
目标
目的
盲目
目光
题目
科目
目录
