Bản dịch của từ 目验 trong tiếng Việt

目验

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目验 (Động từ)

mù yàn
01

Chứng kiến bằng mắt; tận mắt xác nhận (nhìn thấy trực tiếp)

目击;亲眼验证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目验

yàn

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép