Bản dịch của từ 盯 trong tiếng Việt
盯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dīng | ㄉㄧㄥ | d | ing | thanh ngang |
盯 (Động từ)
【dīng】
01
Nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm; dán mắt, tập trung vào; chú ý
把视线集中在一点上; 注视
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
- Hình thái radical:
- ⿰,目,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦺
釘
丁
甼
玎
𠆤
叮
仃
耵
虰
钉
帄
真
矏
矆
眅
䁏
瞏
䁱
矃
瞺
眫
矓
矊
沜
但
妤
冝
忲
𠇟
瓨
位
麦
两
尿
刢
盯住
盯梢
紧盯
盯人
盯视
盯牢
盯市
盯着看
紧迫盯人
牢牢盯视
