Bản dịch của từ 盱眙 trong tiếng Việt

盱眙

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

盱眙 (Từ chỉ nơi chốn)

xū yí
01

Hu Di (tên huyện ở tỉnh Giang Tô, Trung Quốc)

县名,在江苏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盱眙

Các từ liên quan

盱目
盱盱
盱睢
盱瞜
盱衡
眙伏
眙却
眙愕
眙目
眙眙
盱
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HU】
Các biến thể:
𥃳, 𥅚
Hình thái radical:
⿰,目,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép