Bản dịch của từ 盱阋 trong tiếng Việt

盱阋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

盱阋 (Tính từ)

xū xì
01

Một cái cau mày hoặc một cái cau mày; cau mày hoặc biểu hiện không hài lòng hoặc lo lắng (tương tự như "cau mày")

颦蹙;皱眉蹙目的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盱阋

Các từ liên quan

盱目
盱盱
盱眙
盱睢
盱瞜
阋侮
阋墙
阋墙之衅
阋墙御侮
阋墙谇帚
盱
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HU】
Các biến thể:
𥃳, 𥅚
Hình thái radical:
⿰,目,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép