Bản dịch của từ 盲人扪烛 trong tiếng Việt

盲人扪烛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

盲人扪烛 (Tính từ)

máng rén mén zhú
01

Mù sờ đèn; không hiểu biết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盲人扪烛

máng

rén

mén

zhú

Các từ liên quan

盲书
盲云
盲井
盲人
盲人把烛
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
扪参
扪参历井
扪天
扪循
扪心
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
盲
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANH】
Các biến thể:
朚, 盳, 瞢, 𤷐, 𥇋
Hình thái radical:
⿱,亡,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép