Bản dịch của từ 盲动主义 trong tiếng Việt
盲动主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | m | ang | thanh sắc |
盲动主义 (Danh từ)
【máng dòng zhǔ yì】
01
Một hình thức cơ hội chủ nghĩa mù quáng (thường chỉ khuynh hướng “cánh tả” thiếu thực tế và hành động bộc phát, không tính toán)
机会主义的一种表现形式。通常指“左”倾机会主义。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盲动主义
máng
盲
dòng
动
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
盲书
盲云
盲井
盲人
盲人扪烛
动不动
动举
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【máng】【ㄇㄤˊ】【MANH】
- Các biến thể:
- 朚, 盳, 瞢, 𤷐, 𥇋
- Hình thái radical:
- ⿱,亡,目
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狵
㻊
㝑
芒
䓼
笀
㟌
硭
龍
䈍
铓
浝
䀏
瞱
䁑
睫
瞧
睎
䀽
矍
䁌
盷
睻
睦
歨
㺳
甽
奍
拐
坹
矻
囻
咈
𠈓
审
迥
盲目
盲人
文盲
盲从
色盲
路盲
盲点
扫盲
科盲
盲肠
