Bản dịch của từ 盲婚 trong tiếng Việt
盲婚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | m | ang | thanh sắc |
盲婚 (Danh từ)
【máng hūn】
01
Hôn nhân do cha mẹ hay mai mối sắp đặt, đôi bên không hiểu nhau (bao gồm “gả bán”/hôn sự ép buộc)
男女双方互不了解,仅凭父母之命﹑媒妁之言的一种包办婚姻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盲婚
máng
盲
hūn
婚
Các từ liên quan
盲书
盲云
盲井
盲人
盲人扪烛
婚书
婚事
婚亲
婚介
婚仪
- Bính âm:
- 【máng】【ㄇㄤˊ】【MANH】
- Các biến thể:
- 朚, 盳, 瞢, 𤷐, 𥇋
- Hình thái radical:
- ⿱,亡,目
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狵
㻊
㝑
芒
䓼
笀
㟌
硭
龍
䈍
铓
浝
䀏
瞱
䁑
睫
瞧
睎
䀽
矍
䁌
盷
睻
睦
歨
㺳
甽
奍
拐
坹
矻
囻
咈
𠈓
审
迥
盲目
盲人
文盲
盲从
色盲
路盲
盲点
扫盲
科盲
盲肠
