Bản dịch của từ 盲文读物 trong tiếng Việt

盲文读物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

盲文读物 (Danh từ)

máng wén dú wù
01

Tài liệu in/ấn bằng chữ nổi dành cho người khiếm thị (sách, tạp chí dùng các chấm nổi để sờ đọc)

用盲字符号拼写语言文字的出版物。书页上用隆起圆点供盲人摸读。世界各国多采用法国人布莱尔设计的盲字。中国于1952年起采用黄乃提出的《汉语盲字新方案》的盲字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盲文读物

máng

wén

Các từ liên quan

盲书
盲云
盲井
盲人
盲人扪烛
文丈
文不加点
文不对题
文丐
读万卷书行万里路
读为
读书
物业
物主
盲
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANH】
Các biến thể:
朚, 盳, 瞢, 𤷐, 𥇋
Hình thái radical:
⿱,亡,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép