Bản dịch của từ 盲翁扪钥 trong tiếng Việt

盲翁扪钥

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

盲翁扪钥 (Thành ngữ)

máng wēng mén yào
01

比喻 chỉ dựa vào hiểu biết hời hợt hoặc kinh nghiệm riêng tư, thiếu toàn diện mà vội vàng kết luận; như người mù dò khóa (盲翁扪钥/扪籥)。Hán Việt: man ông môn thuận (nhớ hình ảnh người mù mò chìa khóa).

比喻只凭片面了解或局部经验就对事物妄加判断。亦作“盲翁扪籥”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盲翁扪钥

máng

wēng

mén

yào

Các từ liên quan

盲书
盲云
盲井
盲人
盲人扪烛
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
扪参
扪参历井
扪天
扪循
扪心
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
盲
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANH】
Các biến thể:
朚, 盳, 瞢, 𤷐, 𥇋
Hình thái radical:
⿱,亡,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép