Bản dịch của từ 盲肠炎 trong tiếng Việt

盲肠炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

盲肠炎 (Danh từ)

máng cháng yán
01

Bệnh viêm ruột thừa; đau ruột thừa; sưng ruột thừa

病,多由阑尾炎引起阑尾部发炎后蔓延到整个盲肠, 就成为盲肠炎; 阑尾炎的俗称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盲肠炎

máng

cháng

yán

Các từ liên quan

盲书
盲云
盲井
盲人
盲人扪烛
肠套叠
肠子
肠断
炎上
炎云
炎井
炎光
盲
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANH】
Các biến thể:
朚, 盳, 瞢, 𤷐, 𥇋
Hình thái radical:
⿱,亡,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép