Bản dịch của từ 盲臣 trong tiếng Việt

盲臣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

盲臣 (Danh từ)

máng chén
01

Từ cổ chỉ quan nhạc trong triều (tự gọi là), thường do người mù đảm nhiệm (Hán Việt: man thần/盲臣 — nhớ là 'chén' nhạc công mù).

古代乐官的自称。因常以盲人充任,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盲臣

máng

chén

Các từ liên quan

盲书
盲云
盲井
盲人
盲人扪烛
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
盲
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANH】
Các biến thể:
朚, 盳, 瞢, 𤷐, 𥇋
Hình thái radical:
⿱,亡,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép