Bản dịch của từ 盲风怪云 trong tiếng Việt

盲风怪云

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

盲风怪云 (Tính từ)

máng fēng guài yún
01

Gió mù mây quái; thời tiết xấu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盲风怪云

máng

fēng

guài

yún

Các từ liên quan

盲书
盲云
盲井
盲人
盲人扪烛
风世
风丝
风丝不透
怪不得
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
盲
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANH】
Các biến thể:
朚, 盳, 瞢, 𤷐, 𥇋
Hình thái radical:
⿱,亡,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép