Bản dịch của từ 盲风怪雨 trong tiếng Việt

盲风怪雨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

盲风怪雨 (Tính từ)

máng fēng guài yǔ
01

Mưa gió dữ dội.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盲风怪雨

máng

fēng

guài

Các từ liên quan

盲书
盲云
盲井
盲人
盲人扪烛
风世
风丝
风丝不透
怪不得
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
盲
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANH】
Các biến thể:
朚, 盳, 瞢, 𤷐, 𥇋
Hình thái radical:
⿱,亡,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép