Bản dịch của từ 直升机 trong tiếng Việt

直升机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

直升机 (Danh từ)

zhí shēng jī
01

Trực thăng; máy bay trực thăng

能直升直落及在空中停留的航空器,螺旋桨装在机身的上部,做水平方向旋转,可在小面积场地起落

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直升机

zhí

shēng

Các từ liên quan

直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
升中
升云
升仙
升仙太子
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
直
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
Các biến thể:
值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép