Bản dịch của từ 直待雨淋头 trong tiếng Việt

直待雨淋头

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

直待雨淋头 (Tính từ)

zhí dài yǔ lín tóu
01

Nước đến chân mới nhảy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直待雨淋头

zhí

dài

lín

tóu

Các từ liên quan

直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
待业
待举
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
淋头盖脑
淋尖踢斛
淋巴
淋巴系统
淋巴结
头一无二
头七
头上
头上安头
直
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
Các biến thể:
值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép