Bản dịch của từ 直得 trong tiếng Việt

直得

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

直得 (Động từ)

zhí de
01

Đáng (để) — có giá trị, xứng đáng làm/nhận gì đó

3.值得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thẳng đến; cho tới khi — biểu thị thời gian hoặc phạm vi kéo dài đến một mốc: “thẳng đến/cho tới” (Hán-Vi: trực đắc/直得 = 直待/直到)

1.直待;直到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ; chỉ có; phải (nhấn mạnh điều kiện hoặc chỉ có một khả năng)

2.只有;必须。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直得

zhí

Các từ liên quan

直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
直
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
Các biến thể:
值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép