Bản dịch của từ 直捣黄龙 trong tiếng Việt

直捣黄龙

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

直捣黄龙 (Thành ngữ)

zhí dǎo huáng lóng
01

Đột kích thẳng vào Hoàng Long

点燃。直接攻击黄龙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đánh thẳng vào gốc rễ của vấn đề

如图。直接解决问题的根源

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直捣黄龙

zhí

dǎo

huáng

lóng

Các từ liên quan

直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
直
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
Các biến thể:
值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép