Bản dịch của từ 直接宾语 trong tiếng Việt

直接宾语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

直接宾语 (Danh từ)

zhí jiē bīn yǔ
01

Tân ngữ trực tiếp

动词后直接受其作用的名词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直接宾语

zhí

jiē

bīn

Các từ liên quan

直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
接不上茬
接丝鞭
接事
宾东
宾主
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
直
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
Các biến thể:
值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép