Bản dịch của từ 直接标价 trong tiếng Việt

直接标价

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

直接标价 (Danh từ)

zhí jiē biāo jià
01

Giá trực tiếp theo tỷ giá hối đoái.

见“汇率”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直接标价

zhí

jiē

biāo

jià

Các từ liên quan

直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
接不上茬
接丝鞭
接事
标下
标举
标书
标令
标仪
价人
价位
价例
价值
价值尺度
直
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
Các biến thể:
值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép