Bản dịch của từ 直杠杠 trong tiếng Việt

直杠杠

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

直杠杠 (Trạng từ)

zhí gàng gàng
01

Cứng đờ, thẳng như gậy; dáng đi/đứng cứng nhắc

1.犹直挺挺。形容僵直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói thẳng, lời nói thẳng thắn, cứng rắn, không vòng vo, không khéo léo

2.形容说话生硬,不委婉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直杠杠

zhí

gàng

Các từ liên quan

直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
杠刀
杠夫
杠头
杠子
直
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
Các biến thể:
值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép