Bản dịch của từ 直梗梗 trong tiếng Việt

直梗梗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

直梗梗 (Tính từ)

zhí géng gěng
01

Thẳng đơ, cứng nhắc, đứng (ngồi) thẳng như một; giống '直挺挺' (Hán Việt: trực kính kính) — hình dung tư thế cứng, không linh hoạt

犹直挺挺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直梗梗

zhí

gěng

Các từ liên quan

直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
直
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
Các biến thể:
值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép