Bản dịch của từ 直眉楞眼 trong tiếng Việt

直眉楞眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

直眉楞眼 (Tính từ)

zhí méi léng yǎn
01

Trừng mắt, chỉ việc nhìn chằm chằm với thái độ không hài lòng.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直眉楞眼

zhí

méi

léng

yǎn

Các từ liên quan

直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
直
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
Các biến thể:
值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép