Bản dịch của từ 直眉瞪眼 trong tiếng Việt
直眉瞪眼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
直眉瞪眼 (Danh từ)
【zhí méi dèng yǎn】
01
Mắt mở trừng trừng; trợn mắt; quắc mắt
形容发脾气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngơ ngác; ngơ ngẩn; thừ người ra; giương mắt ếch
形容发呆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直眉瞪眼
zhí
直
méi
眉
dèng
瞪
yǎn
眼
Các từ liên quan
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
瞪愕
瞪服
瞪目
瞪目哆口
瞪目结舌
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
- Các biến thể:
- 值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摭
樴
䐈
漐
㙷
慹
臷
踯
釞
郦
拓
㯰
喪
卌
卛
博
丧
卙
卅
卄
㔺
千
単
卐
茉
㑔
怡
鸤
杴
枒
剆
绀
彼
沝
茎
㹨
一直
简直
直接
直播
直到
垂直
笔直
直达
直径
正直
