Bản dịch của từ 直符 trong tiếng Việt
直符
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
直符 (Danh từ)
【zhí fú】
01
Tên thần linh trong cổ điển (một thần danh)
2.神名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chức quan thời Hán chuyên giữ con dấu, quản lý ấn tín
3.汉代官名。掌印信。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một tên gọi trong lịch Trung Quốc chỉ ngày xấu, ngày凶(xấu)trong lịch (thuật ngữ âm dương/chiêm tinh)
1.凶日名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直符
zhí
直
fú
符
Các từ liên quan
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
符书
符任
符伍
符会
符传
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
- Các biến thể:
- 值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摭
樴
䐈
漐
㙷
慹
臷
踯
釞
郦
拓
㯰
喪
卌
卛
博
丧
卙
卅
卄
㔺
千
単
卐
茉
㑔
怡
鸤
杴
枒
剆
绀
彼
沝
茎
㹨
一直
简直
直接
直播
直到
垂直
笔直
直达
直径
正直
