Bản dịch của từ 直线 trong tiếng Việt

直线

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

直线 (Danh từ)

zhí xiàn
01

Đường thẳng

一个点在平面或空间沿着一定方向和其相反方向运动的轨迹;不弯曲的线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

直线 (Tính từ)

zhí xiàn
01

Thẳng; trực tiếp; thẳng tắp; thẳng thắn; không quanh co

指直接的或没有曲折起伏的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直线

zhí

xiàn

线

Các từ liên quan

直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
线儿
线呢
线团
线圈
直
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
Các biến thể:
值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép