Bản dịch của từ 直缝 trong tiếng Việt

直缝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

直缝 (Danh từ)

zhí fèng
01

Một kiểu may đường may dọc (縫法) trên áo mũ hoặc y phục — tức là mũi may thẳng theo chiều dọc; (Hán Việt) trực phùng

衣冠等缝纫方法之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直缝

zhí

fèng

Các từ liên quan

直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
缝人
缝儿
缝制
缝合
直
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
Các biến thể:
值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép