Bản dịch của từ 直草 trong tiếng Việt

直草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

直草 (Danh từ)

zhí cǎo
01

Bản thảo dụ sắc do翰林学士 soạn thảo khi luân phiên vào nội đình; bản dự thảo chiếu dụ (bản nháp hành chính triều đình)

翰林学士入内庭轮值时所拟诏令的草稿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直草

zhí

cǎo

Các từ liên quan

直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
草上霜
草上飞
草丛
草人
直
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
Các biến thể:
值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép