Bản dịch của từ 直谄 trong tiếng Việt
直谄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
直谄 (Danh từ)
【zhí chǎn】
01
Sự thẳng thắn pha lẫn nịnh bợ — vừa thẳng tuột (直) vừa tâng bốc, nịnh hót (谄),mô tả tính cách hoặc thái độ trái chiều trong một người hoặc hành vi.
正直与谄谀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直谄
zhí
直
chǎn
谄
Các từ liên quan
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
谄上傲下
谄上抑下
谄上欺下
谄上骄下
谄事
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
- Các biến thể:
- 值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摭
樴
䐈
漐
㙷
慹
臷
踯
釞
郦
拓
㯰
喪
卌
卛
博
丧
卙
卅
卄
㔺
千
単
卐
茉
㑔
怡
鸤
杴
枒
剆
绀
彼
沝
茎
㹨
一直
简直
直接
直播
直到
垂直
笔直
直达
直径
正直
