Bản dịch của từ 直达列车 trong tiếng Việt
直达列车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
直达列车 (Danh từ)
【zhí dá liè chē】
01
Tàu chạy thẳng đến đích, giữa đường không cần đổi tàu (tàu tuyến thẳng)
中途不用换车就可以到达预定目的地的列车。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直达列车
zhí
直
dá
达
liè
列
chē
车
Các từ liên quan
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
达·芬奇
列举
列亭
列人
列从
列仙
车两
车主
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
- Các biến thể:
- 值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摭
樴
䐈
漐
㙷
慹
臷
踯
釞
郦
拓
㯰
喪
卌
卛
博
丧
卙
卅
卄
㔺
千
単
卐
茉
㑔
怡
鸤
杴
枒
剆
绀
彼
沝
茎
㹨
一直
简直
直接
直播
直到
垂直
笔直
直达
直径
正直
