Bản dịch của từ 直达纲 trong tiếng Việt
直达纲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
直达纲 (Danh từ)
【zhí dá gāng】
01
Tên gọi của đoàn thuyền thời Tống chuyên chở hàng hóa theo chuyến thẳng vào Kinh đô (thuyền vận tải chuyên tuyến trực tiếp)
宋时成批运送货物直达京师的船队称直达纲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直达纲
zhí
直
dá
达
gāng
纲
Các từ liên quan
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
达·芬奇
纲举目张
纲佐
纲常
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
- Các biến thể:
- 值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摭
樴
䐈
漐
㙷
慹
臷
踯
釞
郦
拓
㯰
喪
卌
卛
博
丧
卙
卅
卄
㔺
千
単
卐
茉
㑔
怡
鸤
杴
枒
剆
绀
彼
沝
茎
㹨
一直
简直
直接
直播
直到
垂直
笔直
直达
直径
正直
