Bản dịch của từ 直道不容 trong tiếng Việt
直道不容
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
直道不容 (Thành ngữ)
【zhí dào bù róng】
01
Hành động một cách chính trực và công bằng nhưng kết quả lại không được thế giới hoặc nhóm chấp nhận (thường mang ý nghĩa bị loại trừ hoặc không phù hợp).
按正直的道理行事而不被社会容纳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直道不容
zhí
直
dào
道
bù
不
róng
容
Các từ liên quan
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
容与
容乞
容人
容仪
容众
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
- Các biến thể:
- 值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摭
樴
䐈
漐
㙷
慹
臷
踯
釞
郦
拓
㯰
喪
卌
卛
博
丧
卙
卅
卄
㔺
千
単
卐
茉
㑔
怡
鸤
杴
枒
剆
绀
彼
沝
茎
㹨
一直
简直
直接
直播
直到
垂直
笔直
直达
直径
正直
