Bản dịch của từ 直钓缺丁 trong tiếng Việt

直钓缺丁

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

直钓缺丁 (Thành ngữ)

zhí diào quē dīng
01

把鱼钩拉直把铁钉弄弯——形容力气大力气过猛或力能扭曲金属物件夸张说法)。可联想为力大无比”。

把钓钩拉直,把铁钉弄弯。形容力气大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直钓缺丁

zhí

diào

quē

dīng

Các từ liên quan

直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓伏渡挽
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
直
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
Các biến thể:
值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép