Bản dịch của từ 直阁 trong tiếng Việt

直阁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

直阁 (Danh từ)

zhí gé
01

古书用语亦作直合”,意为直接合并接合或使相合可理解为把两件事或两部分直接接在一起合并

1.亦作“直合”。

Ví dụ
02

Chức quan trong triều đình (tên quan thời Bắc Tề, tiếp tục ở Tùy), thuộc chức bọn vệ bên trái hoặc bên phải

2.官名。北齐时属左﹑右卫。隋承其制,亦有此官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chức quan trong triều đình (tên chức quan thời Tống) — người trực trách các ban như 龙图阁秘阁; xếp sau 修撰

3.官名。宋时称供职龙图阁﹑秘阁等机构者为“直阁”。位次于修撰。

Ví dụ
04

Chức quan trong viện/館閣; người làm việc ở館閣 (nhà in thư tịch, viện thư). Hán-Việt: trực các — người 'trực' giữ việc ở các (gác) viện.

4.官名。亦谓供职于馆阁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直阁

zhí

Các từ liên quan

直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
阁下
阁僚
直
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
Các biến thể:
值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép