Bản dịch của từ 直音 trong tiếng Việt

直音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

直音 (Danh từ)

zhí yīn
01

Trực âm (một phương pháp chú âm truyền thống của Trung Quốc, dùng một chữ dễ nhận biết để đánh dấu các chữ đồng âm với nó)

中国传统的一种注音方法,就是用一个比较容易认识的字来标注跟它同音的字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直音

zhí

yīn

Các từ liên quan

直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
音义
音乐
音乐之声
音书
直
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
Các biến thể:
值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép