Bản dịch của từ 盶 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

yuǎn
01

Nhìn, quan sát (như mắt nhìn xa, nhớ chữ 'viễn' là xa để dễ nhớ)

视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

盶
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Hình thái radical:
⿰,目,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép