Bản dịch của từ 盷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xián
01

Đôi mắt to tròn, sáng như mắt trâu (dễ nhớ vì 'hiển' nghe gần giống 'hiển thị' – mắt nhìn rõ).

大眼睛。

Ví dụ
02

Tên một nước cổ xưa trong lịch sử Trung Hoa.

古国名。

Ví dụ
盷
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,勻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép