Bản dịch của từ 相万 trong tiếng Việt

相万

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相万 (Tính từ)

xiāng wàn
01

Chênh lệch vô cùng lớn (chênh nhau đến hàng vạn lần); dùng để nhấn mạnh khoảng cách quá lớn giữa hai thứ

相差万倍。极言相差之大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相万

xiāng

wàn

Các từ liên quan

相一
相上
相下
相与
相与一口
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép