Bản dịch của từ 相与为一 trong tiếng Việt

相与为一

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相与为一 (Động từ)

xiāng yǔ wéi yī
01

Tương hỗ, kết hợp với nhau trở thành một thể; cùng nhau hợp nhất

相与:相互。相互结合成为一体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相与为一

xiāng

wéi

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
为下
为丛驱雀
为主
为久
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép