Bản dịch của từ 相乱 trong tiếng Việt

相乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相乱 (Động từ)

xiāng luàn
01

Làm loạn; gây rối, quấy phá (làm cho tình hình hỗn loạn)

1.作乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lẫn lộn với nhau; tương tác hỗn loạn, không phân biệt rõ (ví dụ: các yếu tố, cảm xúc, sự vật) — Hán Việt: tương loạn/ tương lẫn

2.互相混杂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相乱

xiāng

luàn

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép