Bản dịch của từ 相互尊重 trong tiếng Việt

相互尊重

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相互尊重 (Tính từ)

xiāng hù zūn zhòng
01

Tôn trọng lẫn nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相互尊重

xiāng

zūn

zhòng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép