Bản dịch của từ 相亲相爱 trong tiếng Việt

相亲相爱

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相亲相爱 (Thành ngữ)

xiāng qīn xiāng ài
01

Tương thân tương ái; yêu thương lẫn nhau

形容关系密切,感情深厚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相亲相爱

xiāng

qīn

xiāng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép