Bản dịch của từ 相仍 trong tiếng Việt

相仍

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相仍 (Cụm từ)

xiāng réng
01

Liên tiếp, liên tục xảy ra (những việc xảy ra nối tiếp nhau không dứt)

1.相继;连续不断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếp tục theo lệ cũ; tiếp nối, duy trì truyền thống (tức “相沿袭” — nối tiếp tục tục)

2.相沿袭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

依然; 仍旧 — vẫn như trước, vẫn vậy (chỉ trạng thái liên tục, không thay đổi)

3.依然;仍旧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相仍

xiāng

réng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
仍世
仍云
仍亲
仍仍
仍几
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép