Bản dịch của từ 相伯仲 trong tiếng Việt

相伯仲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相伯仲 (Tính từ)

xiāng bó zhòng
01

Không phân cao thấp, ngang tài ngang sức (cả hai bên tương đương nhau)

不相上下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相伯仲

xiāng

zhòng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
伯主
伯乐
仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép