Bản dịch của từ 相似相溶规则 trong tiếng Việt
相似相溶规则
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
相似相溶规则 (Danh từ)
【xiāng sì xiāng róng guī zé】
01
Quy tắc hòa tan của các chất tương tự
指物质容易溶解在与其结构相似的溶剂中的规则。如碘、油脂等非极性物质,易溶于四氯化碳、苯等非极性溶剂中,而难溶于强极性的水中;氯化钠、氨等强极性物质易溶于强极性的水中,而难溶于非极性溶剂中。为经验规则,但可运用于推测物质在不同溶剂中的溶解能力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相似相溶规则
xiāng
相
sì
似
xiāng
溶
róng
规
guī
则
Các từ liên quan
相一
相万
相上
相下
相与
似乎
似如
似懂非懂
似是而非
溶与
溶体
溶剂
溶剂汽油
溶化
规为
规仪
规仿
则不
则个
则例
则刀
则则
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
- Các biến thể:
- 伒, 𥄢
- Hình thái radical:
- ⿰,木,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膷
湘
廂
襄
鄕
鑲
欀
驤
鱜
厢
芗
忀
䴂
鐌
像
缿
蟓
衖
橡
姠
㟟
嚮
巷
嶑
䁧
瞻
䁲
眬
盶
䀝
瞤
瞆
盹
眫
瞶
瞸
鸧
㤎
俊
飐
恦
狲
㤨
娍
骄
𠃷
衁
咲
照相
相声
相机
长相
真相
相片
相貌
相册
亮相
首相
互相
相信
相处
相当
相反
相同
相似
相关
相对
相亲
