Bản dịch của từ 相位角 trong tiếng Việt

相位角

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相位角 (Cụm từ)

xiàng wèi jiǎo
01

简称“相角”,又称“相位”、“周相”、“位相”。某一物理量随时间(或空间位置)作正弦或余弦变化时,决定该量在任一时刻(或位置)状态的一个数值。如交流电压u=u_msin(ωt+φ),在不同时刻的电压决定于(ωt+φ)的数值,(ωt+φ)就称相位角。当t=0时,φ称为初相角。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相位角

xiàng

wèi

jiǎo

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
位下
位不期骄
位业
位主
位于
角争
角亢
角人
角仗
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép