Bản dịch của từ 相佯 trong tiếng Việt

相佯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相佯 (Động từ)

xiāng yáng
01

Nhầm lẫn, nhìn nhầm (xem “相羊” —— nhìn nhầm thành con dê); hành động nhìn sai, nhận nhầm đối tượng

见“相羊”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相佯

xiāng

yáng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
佯为
佯为不知
佯佯
佯动
佯北
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép