Bản dịch của từ 相傍 trong tiếng Việt

相傍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相傍 (Tính từ)

xiāng bàng
01

Dựa vào; tựa vào, sát gần (ai/điều gì) — giống Hán‑Việt: tương bàng/相傍 =靠近/依傍

1.靠近;依傍。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Nam, nữ) sánh đôi, sánh đôi; để tạo thành một cặp (chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc văn phong cổ)

2.谓男女相配。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相傍

xiāng

bàng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
傍亮
傍亮儿
傍亲
傍人篱壁
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép