Bản dịch của từ 相切相磋 trong tiếng Việt

相切相磋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相切相磋 (Tính từ)

xiāng qiē xiāng cuō
01

Cùng nhau thảo luận, nghiên cứu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相切相磋

xiāng

qiē

xiāng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
磋切
磋商
磋摩
磋琢
磋砻
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép